Khi bắt đầu tìm hiểu về đầu tư tài chính hay vận hành một doanh nghiệp, chắc chắn bạn sẽ gặp ngay các khái niệm như cổ phần và cổ phiếu. Đây không chỉ là nền tảng cơ bản trong lĩnh vực quản trị doanh nghiệp mà còn là chìa khóa để bạn thành công trên con đường đầu tư. Vậy, cổ phần là gì? Cổ phiếu có khác cổ phần không? Bài viết hôm nay từ Daday Happy sẽ đi sâu giải đáp những thắc mắc này một cách dễ hiểu, gần gũi nhưng vẫn đảm bảo tính chuyên môn.
Cổ phần là gì?
Để đơn giản hóa, bạn có thể hình dung thế này: cổ phần giống như những “miếng bánh” được chia nhỏ từ “chiếc bánh lớn” là vốn điều lệ của một công ty cổ phần. Mỗi miếng bánh (cổ phần) đều có giá trị bằng nhau, và khi bạn sở hữu những miếng bánh này, bạn trở thành “một đầu bếp” đóng góp vào chiếc bánh tổng, hay chính là một cổ đông của công ty.

Cụ thể theo quy định của Luật Doanh nghiệp:
– Cổ phần là đơn vị nhỏ nhất được chia từ vốn điều lệ của công ty cổ phần.
– Người sở hữu cổ phần sẽ được gọi là cổ đông. Dựa trên số lượng cổ phần và loại cổ phần sở hữu, họ được cấp quyền và lợi ích tương đương với phần mình nắm giữ.
Ví dụ thực tế:
Giả sử một công ty cổ phần có vốn điều lệ là 10 tỷ đồng, và họ quyết định chia vốn này thành 1 triệu cổ phần, thì giá trị mệnh giá của mỗi cổ phần sẽ là 10.000 đồng (10 tỷ / 1 triệu). Nếu bạn mua 10.000 cổ phần, bạn sẽ đóng góp 100 triệu đồng và trở thành một trong những cổ đông của công ty.
Phân biệt giữa cổ phần và cổ phiếu
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm cổ phần và cổ phiếu. Dù chúng liên quan mật thiết với nhau, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng lại hoàn toàn khác biệt. Hãy cùng Daday Happy phân tích để hiểu rõ:
1. Cổ phần là gì?
Cổ phần là một phần tài sản đại diện cho quyền sở hữu trong vốn điều lệ của công ty cổ phần. Nó chính là cơ sở xác định tư cách cổ đông và quyền lợi, nghĩa vụ của người sở hữu trong doanh nghiệp.
2. Cổ phiếu là gì?
Cổ phiếu là một giấy chứng nhận hoặc chứng chỉ điện tử xác nhận quyền sở hữu số lượng cổ phần của bạn trong công ty. Nói cách khác, cổ phiếu là cách công ty thể hiện và minh bạch hóa cổ phần mà bạn sở hữu.
So sánh nhanh giữa cổ phần và cổ phiếu:
| Tiêu chí | Cổ phần | Cổ phiếu |
|———————————–|——————————————————–|————————————————–|
| Bản chất | Đơn vị chia nhỏ nhất của vốn điều lệ | Chứng chỉ xác nhận quyền sở hữu cổ phần |
| Mục đích | Quy định tỷ lệ quyền lợi và nghĩa vụ trong công ty | Công cụ minh chứng cổ phần mà cổ đông nắm giữ |
| Đối tượng áp dụng | Mọi công ty cổ phần, niêm yết hoặc chưa niêm yết | Chủ yếu áp dụng cho công ty đã niêm yết |
| Khả năng chuyển nhượng | Gắn liền với cổ phiếu để thực hiện transfer | Dễ dàng giao dịch qua sàn chứng khoán hoặc trực tiếp |
Các loại cổ phần trong công ty cổ phần
Hiện nay, theo quy định pháp luật, công ty cổ phần sẽ phát hành hai loại cổ phần chính với tính chất và quyền lợi khác nhau:
1. Cổ phần phổ thông
Đây được xem là loại cổ phần cơ bản, mặc định bắt buộc phải có trong mỗi công ty cổ phần. Những người nắm giữ cổ phần phổ thông được gọi là cổ đông phổ thông.
Quyền lợi của cổ đông phổ thông:
- Tham dự và biểu quyết trong Đại hội đồng cổ đông với số phiếu tương ứng số cổ phần nắm giữ.
- Quyền nhận cổ tức từ lợi nhuận công ty.
- Quyền chuyển nhượng tự do cổ phần, trừ một vài trường hợp đặc biệt.
Nghĩa vụ:
- Không có nghĩa vụ thanh toán thêm nếu công ty lỗ (giới hạn trách nhiệm).
- Tuân thủ các điều lệ công ty và các quy định chung.
2. Cổ phần ưu đãi
Khác với cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi mang lại cho người sở hữu (gọi là cổ đông ưu đãi) một số quyền lợi vượt trội nhưng thường đi cùng những hạn chế nhất định. Cổ phần này thường chỉ được bán cho tổ chức hoặc cá nhân đặc biệt, có đóng góp lớn cho công ty theo điều lệ quy định.

Cổ phần ưu đãi được chia làm 4 loại chính:
a. Ưu đãi cổ tức
- Được chia cổ tức cao hơn hoặc ổn định hơn so với cổ phần phổ thông.
- Thường hấp dẫn nhà đầu tư săn lùng lợi nhuận lâu dài.
b. Ưu đãi biểu quyết
- Có số phiếu biểu quyết lớn hơn cổ phần phổ thông (tùy theo tỷ lệ ưu đãi được quy định).
- Dành riêng cho cá nhân hoặc tổ chức quan trọng trong việc quản trị công ty.
c. Ưu đãi hoàn lại
- Sở hữu quyền yêu cầu công ty mua lại cổ phần của mình bất cứ lúc nào (theo mệnh giá).
- Phù hợp cho các nhà đầu tư muốn giảm rủi ro tài chính.
d. Ưu đãi khác
Tùy thuộc quy định của công ty mà có những loại hình ưu đãi riêng.
Lợi ích và quyền hạn của người sở hữu cổ phần
Nắm giữ cổ phần không chỉ giúp bạn trở thành một phần của doanh nghiệp mà còn kèm theo các quyền lợi vô cùng hấp dẫn. Dưới đây là một số quyền lợi cơ bản:
Quyền lợi chung của cổ đông:
- Nhận cổ tức định kỳ theo tỷ lệ cổ phần.
- Quyền tham dự, biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông.
- Ưu tiên mua thêm cổ phần khi công ty phát hành cổ phần mới.
- Tự do chuyển nhượng hoặc bán lại cổ phần của mình.
Một số quyền đặc thù:
- Với cổ phần ưu đãi, bạn có thể đòi hỏi cổ tức cao hoặc quyền mua lại cổ phần dễ dàng hơn.
- Cổ đông sở hữu trên 5% cổ phần còn được xem báo cáo tài chính chi tiết, hợp đồng lớn, và nhiều tài liệu nội bộ khác.
Mệnh giá và giá trị thực của cổ phần
Một cổ phần có “mệnh giá” (giá trị được ghi trong sổ sách hoặc cổ phiếu) và giá trị này không giống với “giá trị thị trường”, vốn phụ thuộc vào cung cầu thực tế. Chẳng hạn:
- Mệnh giá: Được công ty xác định khi phát hành cổ phần, thường là 10.000 đồng ở Việt Nam.
- Giá trị thị trường: Là giá mà nhà đầu tư sẵn sàng trả để mua cổ phiếu trên thị trường chứng khoán. Giá này thay đổi liên tục.
Đừng quên truy cập Daday Happy mỗi ngày để tiếp cận nội dung tài chính giá trị và những kinh nghiệm đầu tư thực chiến từ đội ngũ chuyên gia!